CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Fengrun Branch | 313124000180 | 唐山银行股份有限公司丰润支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Fenghuang Branch | 313124000472 | 唐山银行股份有限公司凤凰支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Gangyao Road Branch | 313124000075 | 唐山银行股份有限公司缸窑路支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Fengnan Huifeng Community Branch | 313124000392 | 唐山银行股份有限公司丰南惠丰社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Guye Branch | 313124000448 | 唐山银行股份有限公司古冶支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Haigang Branch | 313124500337 | 唐山银行股份有限公司海港支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Hancheng Branch | 313124000034 | 唐山银行股份有限公司韩城支行 |
| Guangming Branch of Tangshan Bank Co., Ltd. | 313124000067 | 唐山银行股份有限公司光明支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Heyin Branch | 313124000528 | 唐山银行股份有限公司河茵支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Hengmao International Branch | 313124000624 | 唐山银行股份有限公司恒茂国际支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.