CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1245Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Haigang Branch | 313124500337 | 唐山银行股份有限公司海港支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Bingyang Community Branch | 313124000384 | 唐山银行股份有限公司浭阳社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Changning Road Branch | 313124000059 | 唐山银行股份有限公司长宁道支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Huimin Branch | 313124000405 | 唐山银行股份有限公司惠民支行 |
| Huoju Road Branch of Bank of Tangshan Co., Ltd. | 313124000309 | 唐山银行股份有限公司火炬路支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Fengrun Branch | 313124000180 | 唐山银行股份有限公司丰润支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Linxi Branch | 313124000114 | 唐山银行股份有限公司林西支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Caofeidian Branch | 313125100221 | 唐山银行股份有限公司曹妃甸支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Fenghuang Branch | 313124000472 | 唐山银行股份有限公司凤凰支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Beixin Branch | 313124000042 | 唐山银行股份有限公司北新支行 |