CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Lutai Branch | 313124000501 | 唐山银行股份有限公司芦台支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Lubei Branch | 313124000202 | 唐山银行股份有限公司路北支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Lunan Branch | 313124000219 | 唐山银行股份有限公司路南支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luanxian Jianhua Street Branch | 313124300636 | 唐山银行股份有限公司滦县建华大街支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luannan Branch | 313124400422 | 唐山银行股份有限公司滦南支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luanxian Branch | 313124300450 | 唐山银行股份有限公司滦县支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luannan Jinxiu Branch | 313124400609 | 唐山银行股份有限公司滦南锦绣支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Majiagou Branch | 313124000106 | 唐山银行股份有限公司马家沟支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Nanbao Branch | 313125100561 | 唐山银行股份有限公司南堡支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313124000577 | 唐山银行股份有限公司南湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.