CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 313124003032 | 张家口银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fengxiangyuan Community Branch | 313124003299 | 张家口银行股份有限公司唐山凤祥园社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 313124003188 | 张家口银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xiaoshan Community Branch | 313124003090 | 张家口银行股份有限公司唐山小山社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 313124000657 | 唐山银行股份有限公司站前路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Xinhua Branch | 313124001086 | 天津银行股份有限公司唐山新华支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Luanzhou Branch | 313124351148 | 张家口银行股份有限公司滦州支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Mingzhu Community Branch | 313124003223 | 张家口银行股份有限公司唐山明珠社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Qianxi Branch | 313124703056 | 张家口银行股份有限公司唐山迁西支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Yongleyuan Community Branch | 313124003311 | 张家口银行股份有限公司唐山永乐园社区支行 |