CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0340Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Tiyuguan Road Branch | 313124003400 | 张家口银行股份有限公司唐山体育馆道支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 313124000147 | 唐山银行股份有限公司文化路支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Weiguo Road Branch | 313124000198 | 唐山银行股份有限公司卫国路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qian'an Qiguang Street Small and Micro Branch | 313124603238 | 张家口银行股份有限公司迁安祺光大街小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Century Longting Community Branch | 313124003081 | 张家口银行股份有限公司唐山世纪龙庭社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xinxiuyuan Community Branch | 313124003303 | 张家口银行股份有限公司唐山馨秀园社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Lutai Branch | 313124000501 | 唐山银行股份有限公司芦台支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Wutong Branch | 313124000243 | 唐山银行股份有限公司梧桐支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Qian'an Branch | 313124600321 | 唐山银行股份有限公司迁安支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luanxian Jianhua Street Branch | 313124300636 | 唐山银行股份有限公司滦县建华大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.