CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0341Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Hardware City Small and Micro Branch | 313124003418 | 张家口银行股份有限公司唐山五金城小微支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xueyuan North Road Branch | 313124000593 | 唐山银行股份有限公司学院北路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Branch | 313124001002 | 天津银行股份有限公司唐山分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Shengtai Community Branch | 313124003282 | 张家口银行股份有限公司唐山盛泰社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Times Jingyuan Community Branch | 313124003170 | 张家口银行股份有限公司唐山时代景苑社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xingfu Garden Community Branch | 313124003320 | 张家口银行股份有限公司唐山幸福花园社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Yutian Branch | 313124903066 | 张家口银行股份有限公司唐山玉田支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Wangzuo Branch | 313124000464 | 唐山银行股份有限公司旺座支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinyuan Road Branch | 313124000235 | 唐山银行股份有限公司新苑路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 313124001051 | 天津银行股份有限公司唐山丰南支行 |