CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1249Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Yutian Branch | 313124900365 | 唐山银行股份有限公司玉田支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 313124000341 | 唐山银行股份有限公司裕华支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 313124000657 | 唐山银行股份有限公司站前路支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Zhaogezhuang Branch | 313124000251 | 唐山银行股份有限公司赵各庄支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Phoenix New Town Branch | 313124001035 | 天津银行股份有限公司唐山凤凰新城支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Square Branch | 313124001094 | 天津银行股份有限公司唐山广场支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Leting Branch | 313124501073 | 天津银行股份有限公司唐山乐亭支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Zunhua Branch | 313124800299 | 唐山银行股份有限公司遵化支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Qian'an Branch | 313124601017 | 天津银行股份有限公司唐山迁安支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Lunan Branch | 313124001060 | 天津银行股份有限公司唐山路南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.