CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Xishan Road Branch | 313124000091 | 唐山银行股份有限公司西山道支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Wutong Branch | 313124000243 | 唐山银行股份有限公司梧桐支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinhua West Road Branch | 313124000278 | 唐山银行股份有限公司新华西道支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313124000083 | 唐山银行股份有限公司新华支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinlicheng Branch | 313124000122 | 唐山银行股份有限公司新里程支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinyuan Road Branch | 313124000235 | 唐山银行股份有限公司新苑路支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Sales Department | 313124000026 | 唐山银行股份有限公司营业部 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xueyuan North Road Branch | 313124000593 | 唐山银行股份有限公司学院北路支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 313124000139 | 唐山银行股份有限公司友谊支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Yutian Yuxing Branch | 313124900558 | 唐山银行股份有限公司玉田玉兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.