CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Lunan Branch | 313124000219 | 唐山银行股份有限公司路南支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Longze Road Branch | 313124000413 | 唐山银行股份有限公司龙泽路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Leting Branch | 313124501073 | 天津银行股份有限公司唐山乐亭支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Caofeidian Branch | 313125103159 | 张家口银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xiangheli Community Branch | 313124003049 | 张家口银行股份有限公司唐山祥和里社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yutian Yahongqiao Small and Micro Branch | 313124903162 | 张家口银行股份有限公司玉田鸦鸿桥小微支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Yutian Yuxing Branch | 313124900558 | 唐山银行股份有限公司玉田玉兴支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Luannan Yaowangzhuang Small and Micro Branch | 313124403424 | 张家口银行股份有限公司滦南姚王庄小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Luannan Jinmao Small and Micro Branch | 313124403264 | 张家口银行股份有限公司滦南金贸小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 313124003016 | 张家口银行股份有限公司唐山分行 |