CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0336Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Dali Road Branch | 313124003362 | 张家口银行股份有限公司唐山大里路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fuleyuan Community Branch | 313124003215 | 张家口银行股份有限公司唐山福乐园社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Nanbao Branch | 313125100561 | 唐山银行股份有限公司南堡支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313124000577 | 唐山银行股份有限公司南湖支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Tangcheng Branch | 313124000510 | 唐山银行股份有限公司唐城支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Zunhua Branch | 313124800299 | 唐山银行股份有限公司遵化支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Leting Huilecheng Small and Micro Branch | 313124503143 | 张家口银行股份有限公司乐亭汇乐城小微支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Zunhua Xindianzi Small and Micro Branch | 313124803244 | 张家口银行股份有限公司遵化新店子小微支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Zhaogezhuang Branch | 313124000251 | 唐山银行股份有限公司赵各庄支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Hi-Tech Zone Branch | 313124001043 | 天津银行股份有限公司唐山高新区支行 |