CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1251Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Caofeidian Branch | 313125101021 | 天津银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Xinhua Branch | 313124001086 | 天津银行股份有限公司唐山新华支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Branch | 313124001002 | 天津银行股份有限公司唐山分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 313124001051 | 天津银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Hi-Tech Zone Branch | 313124001043 | 天津银行股份有限公司唐山高新区支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Zunhua Branch | 313124801100 | 天津银行股份有限公司唐山遵化支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Caofeidian Datong Road Small and Micro Branch | 313125103351 | 张家口银行股份有限公司曹妃甸大通路小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Fengrun Tangfeng Road Small and Micro Branch | 313124003346 | 张家口银行股份有限公司丰润唐丰路小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guye Linxi Small and Micro Branch | 313124003379 | 张家口银行股份有限公司古冶林西小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Leting Huilecheng Small and Micro Branch | 313124503143 | 张家口银行股份有限公司乐亭汇乐城小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.