CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0336Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Dali Road Branch313124003362张家口银行股份有限公司唐山大里路支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Branch313124003016张家口银行股份有限公司唐山分行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch313124003032张家口银行股份有限公司唐山丰南支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fengxiangyuan Community Branch313124003299张家口银行股份有限公司唐山凤祥园社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Nanbao Development Zone Branch313125103386张家口银行股份有限公司唐山南堡开发区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Leting Branch313124503071张家口银行股份有限公司唐山乐亭支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Shengtai Community Branch313124003282张家口银行股份有限公司唐山盛泰社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch313124003188张家口银行股份有限公司唐山丰润支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Times Jingyuan Community Branch313124003170张家口银行股份有限公司唐山时代景苑社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Fuleyuan Community Branch313124003215张家口银行股份有限公司唐山福乐园社区支行
Hiển thị 1331–1340 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.