CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Lubei Branch | 313124000202 | 唐山银行股份有限公司路北支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Leting Branch | 313124500482 | 唐山银行股份有限公司乐亭支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313124000083 | 唐山银行股份有限公司新华支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinlicheng Branch | 313124000122 | 唐山银行股份有限公司新里程支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guye Linxi Small and Micro Branch | 313124003379 | 张家口银行股份有限公司古冶林西小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Lugang Community Branch | 313124003196 | 张家口银行股份有限公司唐山鹭港社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xiangfuli Community Branch | 313124003207 | 张家口银行股份有限公司唐山祥富里社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Shangpin Branch | 313124000163 | 唐山银行股份有限公司尚品支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Sales Department | 313124000026 | 唐山银行股份有限公司营业部 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Yutian Branch | 313124900365 | 唐山银行股份有限公司玉田支行 |