CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 313124000341 | 唐山银行股份有限公司裕华支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Fengrun Tangfeng Road Small and Micro Branch | 313124003346 | 张家口银行股份有限公司丰润唐丰路小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Nanhu Jindi Branch | 313124003137 | 张家口银行股份有限公司唐山南湖金地支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Tianyuan Branch | 313124000260 | 唐山银行股份有限公司天元支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Xinhua West Road Branch | 313124000278 | 唐山银行股份有限公司新华西道支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Phoenix New Town Branch | 313124001035 | 天津银行股份有限公司唐山凤凰新城支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Lunan Branch | 313124001060 | 天津银行股份有限公司唐山路南支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Luanzhou Ancient City Small and Micro Branch | 313124303270 | 张家口银行股份有限公司滦州古城小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qian'an Branch | 313124603115 | 张家口银行股份有限公司迁安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Guye Branch | 313124003129 | 张家口银行股份有限公司唐山古冶支行 |