CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0331Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Yongleyuan Community Branch | 313124003311 | 张家口银行股份有限公司唐山永乐园社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Yutian Branch | 313124903066 | 张家口银行股份有限公司唐山玉田支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Zunhua Branch | 313124803105 | 张家口银行股份有限公司遵化支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Zunhua Xindianzi Small and Micro Branch | 313124803244 | 张家口银行股份有限公司遵化新店子小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yutian Yahongqiao Small and Micro Branch | 313124903162 | 张家口银行股份有限公司玉田鸦鸿桥小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Lugang Community Branch | 313124003196 | 张家口银行股份有限公司唐山鹭港社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Guye Branch | 313124003129 | 张家口银行股份有限公司唐山古冶支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xiangfuli Community Branch | 313124003207 | 张家口银行股份有限公司唐山祥富里社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Tiyuguan Road Branch | 313124003400 | 张家口银行股份有限公司唐山体育馆道支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Nanhu Jindi Branch | 313124003137 | 张家口银行股份有限公司唐山南湖金地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.