CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1248Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Zunhua Fulicheng Branch | 313124800539 | 唐山银行股份有限公司遵化富力城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. moved to Xibaoshengchang Small and Micro Branch | 313124703257 | 张家口银行股份有限公司迁西宝升昌小微支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Square Branch | 313124001094 | 天津银行股份有限公司唐山广场支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Zunhua Branch | 313124801100 | 天津银行股份有限公司唐山遵化支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Qian'an Huangtaishan Small and Micro Branch | 313124603334 | 张家口银行股份有限公司迁安黄台山小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Kaiping Branch | 313124003395 | 张家口银行股份有限公司唐山开平支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Zunhua Branch | 313124803105 | 张家口银行股份有限公司遵化支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luanxian Branch | 313124300450 | 唐山银行股份有限公司滦县支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luannan Jinxiu Branch | 313124400609 | 唐山银行股份有限公司滦南锦绣支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 313124000139 | 唐山银行股份有限公司友谊支行 |