CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0308Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Century Longting Community Branch | 313124003081 | 张家口银行股份有限公司唐山世纪龙庭社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Mingzhu Community Branch | 313124003223 | 张家口银行股份有限公司唐山明珠社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Luannan Branch | 313124403027 | 张家口银行股份有限公司唐山滦南支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Kaiping Branch | 313124003395 | 张家口银行股份有限公司唐山开平支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Hardware City Small and Micro Branch | 313124003418 | 张家口银行股份有限公司唐山五金城小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xiangheli Community Branch | 313124003049 | 张家口银行股份有限公司唐山祥和里社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Qianxi Branch | 313124703056 | 张家口银行股份有限公司唐山迁西支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xiaoshan Community Branch | 313124003090 | 张家口银行股份有限公司唐山小山社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xinxiuyuan Community Branch | 313124003303 | 张家口银行股份有限公司唐山馨秀园社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Xingfu Garden Community Branch | 313124003320 | 张家口银行股份有限公司唐山幸福花园社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.