CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1251Mã khu vực
0335Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Caofeidian Datong Road Small and Micro Branch | 313125103351 | 张家口银行股份有限公司曹妃甸大通路小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Nanbao Development Zone Branch | 313125103386 | 张家口银行股份有限公司唐山南堡开发区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Leting Branch | 313124503071 | 张家口银行股份有限公司唐山乐亭支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Longze International Branch | 313124000430 | 唐山银行股份有限公司龙泽国际支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Luannan Branch | 313124400422 | 唐山银行股份有限公司滦南支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Majiagou Branch | 313124000106 | 唐山银行股份有限公司马家沟支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Qian'an Branch | 313124601017 | 天津银行股份有限公司唐山迁安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Tangshan Luannan Branch | 313124403027 | 张家口银行股份有限公司唐山滦南支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Tangcheng 101 Branch | 313124000585 | 唐山银行股份有限公司唐城壹零壹支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tangshan Caofeidian Branch | 313125101021 | 天津银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |