CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1326Mã khu vực
6405Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Longyao Branch | 313132664059 | 沧州银行股份有限公司隆尧支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Ningjin Branch | 313132964049 | 沧州银行股份有限公司宁晋支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 313133664062 | 沧州银行股份有限公司清河支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 313132264033 | 沧州银行股份有限公司沙河支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Xingtai Qiaodong Branch | 313131064023 | 沧州银行股份有限公司邢台桥东支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Xingtai Branch | 313131064015 | 沧州银行股份有限公司邢台分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Xingtai Qiaoxi Branch | 313131064074 | 沧州银行股份有限公司邢台桥西支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Xingtai Branch | 313131001003 | 邯郸银行股份有限公司邢台分行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Beiwei Branch | 313131000112 | 邢台银行股份有限公司北围支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Baixiang Branch | 313132500329 | 邢台银行股份有限公司柏乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.