CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1310Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtai Bank Co., Ltd. Huitong Branch | 313131000145 | 邢台银行股份有限公司汇通支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Lianchi Street Branch | 313131000231 | 邢台银行股份有限公司莲池大街支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Neiqiu Branch | 313132400182 | 邢台银行股份有限公司内丘支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Wanlong Branch | 313131000266 | 邢台银行股份有限公司万隆支行 |
| Ningjin Phoenix Branch of Xingtai Bank Co., Ltd. | 313132908417 | 邢台银行股份有限公司宁晋凤凰支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Longyao Kangzhuang Road Branch | 313132600268 | 邢台银行股份有限公司隆尧康庄路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Shunde South Road Branch | 313131000240 | 邢台银行股份有限公司顺德南路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Julu Branch | 313133100230 | 邢台银行股份有限公司巨鹿支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Lincheng Datong Street Branch | 313132300280 | 邢台银行股份有限公司临城大通街支行 |
| Neiqiu Dameng Town Branch of Xingtai Bank Co., Ltd. | 313132400199 | 邢台银行股份有限公司内丘大孟镇支行 |