CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1310Mã khu vực
0612Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yongkang Street Branch | 313131006120 | 张家口银行股份有限公司永康街支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Linxi Yulan Road Branch | 313133700016 | 邢台银行股份有限公司临西玉兰路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 313132200141 | 邢台银行股份有限公司沙河支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Weixian Shuncheng Road Branch | 313133500014 | 邢台银行股份有限公司威县顺城路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Xingxiang Branch | 313131000137 | 邢台银行股份有限公司邢襄支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Taihang Branch | 313131000274 | 邢台银行股份有限公司太行支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Julu Fengqing Branch | 313133100256 | 邢台银行股份有限公司巨鹿风清支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313131000258 | 邢台银行股份有限公司开发区支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Yejin Branch | 313131000032 | 邢台银行股份有限公司冶金支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Lincheng Branch | 313132300271 | 邢台银行股份有限公司临城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.