CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1328Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtai Bank Co., Ltd. Nanhe Branch | 313132800266 | 邢台银行股份有限公司南和支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Renxian Fuyang Road Branch | 313132700015 | 邢台银行股份有限公司任县滏阳路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 313133600195 | 邢台银行股份有限公司清河支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch | 313131000090 | 邢台银行股份有限公司桥东支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Qinghe Taihang Road Branch | 313133600015 | 邢台银行股份有限公司清河太行路支行 |
| Kaiyuan Road Technology Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313131006111 | 张家口银行股份有限公司开元路科技支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Shahe Sunshine Branch | 313132200027 | 邢台银行股份有限公司沙河阳光支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Renxian Branch | 313132700242 | 邢台银行股份有限公司任县支行 |
| Ningjin Branch of Xingtai Bank Co., Ltd. | 313132900164 | 邢台银行股份有限公司宁晋支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Nangong Branch | 313132100010 | 邢台银行股份有限公司南宫支行 |