CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1310Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtai Bank Co., Ltd. Xiangdu Branch | 313131000057 | 邢台银行股份有限公司襄都支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 313133200394 | 邢台银行股份有限公司新河支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Xingda Road Branch | 313131000170 | 邢台银行股份有限公司兴达路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Xingtai County Branch | 313131100293 | 邢台银行股份有限公司邢台县支行 |
| Ningjin Phoenix Branch of Xingtai Bank Co., Ltd. | 313132908417 | 邢台银行股份有限公司宁晋凤凰支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Qinghe Taihang Road Branch | 313133600015 | 邢台银行股份有限公司清河太行路支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Xingxiang Branch | 313131000137 | 邢台银行股份有限公司邢襄支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Yejin Branch | 313131000032 | 邢台银行股份有限公司冶金支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Sales Department | 313131000024 | 邢台银行股份有限公司营业部 |
| Kaiyuan Road Technology Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313131006111 | 张家口银行股份有限公司开元路科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.