CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Bank Co., Ltd. Bingyang Community Branch | 313124000384 | 唐山银行股份有限公司浭阳社区支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Huimin Branch | 313124000405 | 唐山银行股份有限公司惠民支行 |
| Huoju Road Branch of Bank of Tangshan Co., Ltd. | 313124000309 | 唐山银行股份有限公司火炬路支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Huayan South Road Branch | 313124000155 | 唐山银行股份有限公司华岩南路支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Jianhua Branch | 313124000171 | 唐山银行股份有限公司建华支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Leting Yongan Branch | 313124500642 | 唐山银行股份有限公司乐亭永安支行 |
| Bank of Tangshan Co., Ltd. Linxi Branch | 313124000114 | 唐山银行股份有限公司林西支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Longze International Branch | 313124000430 | 唐山银行股份有限公司龙泽国际支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Leting Branch | 313124500482 | 唐山银行股份有限公司乐亭支行 |
| Tangshan Bank Co., Ltd. Longze Road Branch | 313124000413 | 唐山银行股份有限公司龙泽路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.