CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1240Mã khu vực
6207Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tangshan Hi-Tech Branch of Cangzhou Bank Co., Ltd. | 313124062071 | 沧州银行股份有限公司唐山高新科技支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Tangshan Youyi Road Branch | 313124062063 | 沧州银行股份有限公司唐山友谊路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 313124062014 | 沧州银行股份有限公司唐山分行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Fengrun Branch | 313124042019 | 承德银行股份有限公司唐山丰润支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Guye Branch | 313124039017 | 承德银行股份有限公司唐山古冶支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Hi-Tech Branch | 313124032015 | 承德银行股份有限公司唐山高新支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Longze Road Branch | 313124047017 | 承德银行股份有限公司唐山龙泽路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Financial Center Branch | 313124046014 | 承德银行股份有限公司唐山金融中心支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 313124030010 | 承德银行股份有限公司唐山分行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 313124035013 | 承德银行股份有限公司唐山丰南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.