CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1465Mã khu vực
0115Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dacheng Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd.313146501155张家口银行股份有限公司大城支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Gu'an Branch313146201040张家口银行股份有限公司固安支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Anci Branch313146001021张家口银行股份有限公司廊坊安次支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Branch313146001013张家口银行股份有限公司廊坊分行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Junlanyuan Community Branch313146001101张家口银行股份有限公司廊坊君兰苑社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Kangzhuang Small and Micro Branch313146001224张家口银行股份有限公司廊坊康庄小微支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Development Zone Branch313146001216张家口银行股份有限公司廊坊开发区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Shengde Garden Community Branch313146001097张家口银行股份有限公司廊坊盛德花园社区支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Qun'andao Small and Micro Branch313146001110张家口银行股份有限公司廊坊群安道小微支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Tianyu Xuefu Community Branch313146001089张家口银行股份有限公司廊坊天域学府社区支行
Hiển thị 1171–1180 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.