CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1460Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Jiefang Road Branch | 313146001030 | 张家口银行股份有限公司廊坊解放道支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Development Zone Branch | 313146001216 | 张家口银行股份有限公司廊坊开发区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Yangguang Yishu Community Branch | 313146000272 | 廊坊银行股份有限公司阳光逸墅社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Junlanyuan Community Branch | 313146001101 | 张家口银行股份有限公司廊坊君兰苑社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Tianyu Xuefu Community Branch | 313146001089 | 张家口银行股份有限公司廊坊天域学府社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Guangyang Branch | 313146001177 | 张家口银行股份有限公司廊坊广阳支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 313146011011 | 秦皇岛银行股份有限公司廊坊分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Anci Branch | 313146001021 | 张家口银行股份有限公司廊坊安次支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wen'an Branch | 313146601167 | 张家口银行股份有限公司文安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Langfang Wanzhuang Branch | 313146001208 | 张家口银行股份有限公司廊坊万庄支行 |