CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1460Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinyuli Community Branch of Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000512 | 廊坊银行股份有限公司金玉里社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Development Zone Science and Technology Branch | 313146000086 | 廊坊银行股份有限公司开发区科技支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Longhe Branch | 313146000264 | 廊坊银行股份有限公司龙河支行 |
| Huidu Community Branch of Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000545 | 廊坊银行股份有限公司汇督社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Sanhe Science and Technology Street Branch | 313146100271 | 廊坊银行股份有限公司三河市科技大街支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Nanying Community Branch | 313146000537 | 廊坊银行股份有限公司南营社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Sanhe Jingu Branch | 313146100425 | 廊坊银行股份有限公司三河市金谷支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 313146100378 | 廊坊银行股份有限公司三河支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Airport Branch | 313146000529 | 廊坊银行股份有限公司空港支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shengfang Furniture City Branch | 313146700488 | 廊坊银行股份有限公司胜芳家具城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.