CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1460Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Bank Beihuan Road Branch | 313146000109 | 廊坊银行北环路支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000019 | 廊坊银行股份有限公司 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Shengfang Furniture City Branch | 313146700488 | 廊坊银行股份有限公司胜芳家具城支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Wanzhuang Branch | 313146000213 | 廊坊银行股份有限公司万庄支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313146000027 | 廊坊银行股份有限公司营业部 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Danfengyuan Branch | 313146000192 | 廊坊银行股份有限公司丹枫园支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Huaxing Mining District Branch | 313146000561 | 廊坊银行股份有限公司华兴矿区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Xinshijie Community Branch | 313146000289 | 廊坊银行股份有限公司馨视界社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Yanjiao Branch | 313146100247 | 廊坊银行股份有限公司燕郊支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Bazhou Technology Branch | 313146700445 | 廊坊银行股份有限公司霸州科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.