CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1467Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Langfang Bank Co., Ltd. Bazhou Technology Branch | 313146700445 | 廊坊银行股份有限公司霸州科技支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Dachang Branch | 313146800325 | 廊坊银行股份有限公司大厂支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Dacheng Keda Branch | 313146500494 | 廊坊银行股份有限公司大城凯达支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Dachang Xiadian Branch | 313146800593 | 廊坊银行股份有限公司大厂夏垫支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Dachang Peacock City Branch | 313146800577 | 廊坊银行股份有限公司大厂孔雀城支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. | 313146000019 | 廊坊银行股份有限公司 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Dacheng Branch | 313146500363 | 廊坊银行股份有限公司大城支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Fengming Road Branch | 313146000432 | 廊坊银行股份有限公司凤鸣道支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Danfengyuan Branch | 313146000192 | 廊坊银行股份有限公司丹枫园支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Gu'an Gongcun Small and Micro Branch | 313146200455 | 廊坊银行股份有限公司固安宫村小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.