CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1750Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank Zhongdu Branch | 313175001055 | 晋中银行中都支行 |
| Jinzhong Bank Head Office Business Department | 313175001080 | 晋中银行总行营业部 |
| Jinzhong Bank Lingshi Branch | 313176201171 | 晋中银行灵石支行 |
| Jinzhong Bank Julong Branch | 313175001098 | 晋中银行巨龙支行 |
| Jinzhong Bank Nancheng Branch | 313175001047 | 晋中银行南城支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Bazhou Branch | 313146753585 | 沧州银行股份有限公司霸州支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 313146080010 | 保定银行股份有限公司廊坊分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Dachang Branch | 313146853556 | 沧州银行股份有限公司大厂支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Dacheng Branch | 313146553570 | 沧州银行股份有限公司大城支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Gu'an Branch | 313146253546 | 沧州银行股份有限公司固安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.