CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1750Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Bank | 313175000011 | 晋中银行 |
| Jinzhong Bank Heshun Branch | 313175401202 | 晋中银行和顺支行 |
| Jinzhong Bank Nancheng Branch | 313175001047 | 晋中银行南城支行 |
| Jinzhong Bank Lingshi Branch | 313176201171 | 晋中银行灵石支行 |
| Jinzhong Bank Julong Branch | 313175001098 | 晋中银行巨龙支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 313146105478 | 沧州银行股份有限公司三河支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Langfang Branch | 313146073012 | 承德银行股份有限公司廊坊分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Xianghe Branch | 313146405421 | 沧州银行股份有限公司香河支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Yongqing Branch | 313146353599 | 沧州银行股份有限公司永清支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Dachang Branch | 313146853556 | 沧州银行股份有限公司大厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.