CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dong'an Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000117 | 张家口银行股份有限公司东安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313138100302 | 张家口银行股份有限公司开发区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xiahuayuan Branch | 313138100693 | 张家口银行股份有限公司下花园支行 |
| Diamond Community Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000738 | 张家口银行股份有限公司钻石社区支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Hejin Branch | 313181891021 | 晋商银行股份有限公司河津支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 313175006180 | 晋城银行股份有限公司晋中分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Jiexiu Branch | 313176100014 | 晋商银行股份有限公司介休支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 313175090016 | 晋商银行股份有限公司晋中分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yuci Yunhua Street Branch | 313175090024 | 晋商银行股份有限公司榆次蕴华街支行 |
| Jinzhong Bank Co., Ltd. Pingyao Beiguan Branch | 313175901396 | 晋中银行股份有限公司平遥北关支行 |