CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1810Mã khu vực
0610Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Yuncheng Branch | 313181006105 | 晋城银行运城分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yongji Branch | 313181200035 | 晋商银行股份有限公司永济支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yuncheng Branch | 313181000026 | 晋商银行股份有限公司运城分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yuncheng Kudong Road Branch | 313181000034 | 晋商银行股份有限公司运城库东路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Hejin Branch | 313181891021 | 晋商银行股份有限公司河津支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 313175006180 | 晋城银行股份有限公司晋中分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Jiexiu Branch | 313176100014 | 晋商银行股份有限公司介休支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 313175090016 | 晋商银行股份有限公司晋中分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Yuci Yunhua Street Branch | 313175090024 | 晋商银行股份有限公司榆次蕴华街支行 |
| Jinzhong Bank Boda Branch | 313175001022 | 晋中银行博大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.