CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Jiayuan Community Branch | 313138000720 | 张家口银行股份有限公司嘉苑社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 313138100335 | 张家口银行股份有限公司南关支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xiadongying Branch | 313138000086 | 张家口银行股份有限公司下东营支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xuanhua Technology Community Branch | 313138100492 | 张家口银行股份有限公司宣化科技社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yongfengbao Small and Micro Branch | 313138000779 | 张家口银行股份有限公司永丰堡小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuolu County Branch | 313140100411 | 张家口银行股份有限公司涿鹿县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Chicheng County Xiacheng Branch | 313140200623 | 张家口银行股份有限公司赤城县霞城支行 |
| Huangchengqiao Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138100263 | 张家口银行股份有限公司皇城桥支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Jiefang Street Branch | 313138000352 | 张家口银行股份有限公司解放街支行 |
| Tianbao Beiyuan Community Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000762 | 张家口银行股份有限公司天宝北苑社区支行 |