CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1395Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Branch | 313139500349 | 张家口银行股份有限公司蔚县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 313138000094 | 张家口银行股份有限公司五一路支行 |
| Xibagang Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000060 | 张家口银行股份有限公司西坝岗支行 |
| Xizeyuan Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000800 | 张家口银行股份有限公司西泽园小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wucheng Street Branch | 313138000168 | 张家口银行股份有限公司武城街支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Shangyi County Branch | 313139400475 | 张家口银行股份有限公司尚义县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xiahuayuan Branch | 313138100693 | 张家口银行股份有限公司下花园支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xiadongying Branch | 313138000086 | 张家口银行股份有限公司下东营支行 |
| Xiyuan Small and Micro Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000512 | 张家口银行股份有限公司西苑小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313138000109 | 张家口银行股份有限公司新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.