CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1380Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Hongqilou Branch | 313138000150 | 张家口银行股份有限公司红旗楼支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Huai'an Zuowei Small and Micro Branch | 313139700559 | 张家口银行股份有限公司怀安县左卫小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Branch | 313139500349 | 张家口银行股份有限公司蔚县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wucheng Street Branch | 313138000168 | 张家口银行股份有限公司武城街支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Yangyuan County Branch | 313139600456 | 张家口银行股份有限公司阳原县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhangbei County Xiguan Community Branch | 313139100546 | 张家口银行股份有限公司张北县西关社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuolu County Dongfeng Street Small and Micro Branch | 313140100591 | 张家口银行股份有限公司涿鹿县东风街小微支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Yongji Branch | 313181259040 | 晋城银行股份有限公司永济支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Chicheng County Branch | 313140200369 | 张家口银行股份有限公司赤城县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Huanai Small and Micro Branch | 313138000682 | 张家口银行股份有限公司华耐小微支行 |