CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1641Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinshang Bank Co., Ltd. Huairen Branch | 313164100066 | 晋商银行股份有限公司怀仁支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Shanyin Branch | 313169100047 | 晋商银行股份有限公司山阴支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Shuozhou Branch | 313169000021 | 晋商银行股份有限公司朔州分行 |
| Jincheng Bank Shuozhou Minfu Street Branch | 313169006238 | 晋城银行朔州民福街支行 |
| Jincheng Bank Huairen Branch | 313164106225 | 晋城银行怀仁支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Shuozhou Pingshuo Branch | 313169000499 | 大同银行股份有限公司朔州平朔支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Pinglu Branch | 313169000056 | 晋商银行股份有限公司平鲁支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Shuozhou Shuocheng District Branch | 313169000415 | 大同银行股份有限公司朔州朔城区支行 |
| Jincheng Bank Shuozhou Shanyang Street Branch | 313169006295 | 晋城银行朔州鄯阳街支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313138000019 | 张家口银行股份有限公司 |