CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1640Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changzhi Bank | 313164000006 | 长治银行 |
| Changzhi Bank Co., Ltd. Tunliu County Branch | 313166400254 | 长治银行股份有限公司屯留县支行 |
| Changzhi Bank Shizijie Branch | 313164000047 | 长治银行十字街支行 |
| Changzhi Bank West Railway Station Branch | 313164000225 | 长治银行西客站支行 |
| Changzhi Bank Yan'an Middle Road Branch | 313164000055 | 长治银行延安中路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Changzhi Changxing North Road Branch | 313164030051 | 晋商银行股份有限公司长治长兴北路支行 |
| Jincheng Bank Co., Ltd. Changzhi Branch | 313164006192 | 晋城银行股份有限公司长治分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Changzi Branch | 313166830061 | 晋商银行股份有限公司长子支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Changzhi Shuyuan Branch | 313164030035 | 晋商银行股份有限公司长治书苑支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Changzhi Branch | 313164030027 | 晋商银行股份有限公司长治分行 |