CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Hongfu Science and Technology Park Branch | 313100002079 | 北京银行股份有限公司宏福科技园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Houshayu Branch | 313100002327 | 北京银行股份有限公司后沙峪支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Internet Finance Center Branch | 313100002003 | 北京银行股份有限公司互联网金融中心支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. OCT Branch | 313100002062 | 北京银行股份有限公司华侨城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jinhai International Branch | 313100001161 | 北京银行股份有限公司金海国际支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Lucheng Branch | 313100002343 | 北京银行股份有限公司潞城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Majuqiao Branch | 313100001897 | 北京银行股份有限公司马驹桥支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanwei Road Branch | 313100002046 | 北京银行股份有限公司南纬路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Sujiatuo Branch | 313100002175 | 北京银行股份有限公司苏家坨支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Taipingqiao Branch | 313100001901 | 北京银行股份有限公司太平桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.