CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Tiantongyuan Branch | 313100001258 | 北京银行股份有限公司天通苑支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Songzhuang Branch | 313100002335 | 北京银行股份有限公司宋庄支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Wanliu Branch | 313100002255 | 北京银行股份有限公司万柳支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Weishanzhuang Branch | 313100002134 | 北京银行股份有限公司魏善庄支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Wenquan Branch | 313100001889 | 北京银行股份有限公司温泉支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Wukesong Branch | 313100001872 | 北京银行股份有限公司五棵松支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xibahe Branch | 313100002142 | 北京银行股份有限公司西坝河支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xidan Branch | 313100001266 | 北京银行股份有限公司西单支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yangsong Branch | 313100002222 | 北京银行股份有限公司杨宋支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yangzhen Branch | 313100002298 | 北京银行股份有限公司杨镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.