CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Guandongdian Branch | 313100000281 | 北京银行关东店支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yunhe East Street Branch | 313100003250 | 北京银行股份有限公司运河东大街支行 |
| Capital Operation Center of Bank of Beijing Co., Ltd. | 313100002020 | 北京银行股份有限公司资金运营中心 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Zhongguancun Shijingshan Branch | 313100002191 | 北京银行股份有限公司中关村石景山园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Zhongguancun Software Park Branch | 313100002271 | 北京银行股份有限公司中关村软件园支行 |
| Beijing Bank Optical-Mechanical-Electrical Industrial Park Branch | 313100001694 | 北京银行光机电园区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Songyuli Branch | 313100001944 | 北京银行股份有限公司松榆里支行 |
| Bank of Beijing Guangming Branch | 313100000835 | 北京银行光明支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yuyuantan Branch | 313100002087 | 北京银行股份有限公司玉渊潭支行 |
| Bank of Beijing Guang'an Branch | 313100000771 | 北京银行广安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.