CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0159Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Guangyuan Branch | 313100001598 | 北京银行广源支行 |
| Bank of Beijing Guangqumen Branch | 313100000798 | 北京银行广渠门支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaoyaoju Branch | 313100001952 | 北京银行股份有限公司芍药居支行 |
| Bank of Beijing Guanyuan Branch | 313100000144 | 北京银行官园支行 |
| Bank of Beijing Haidian Road Branch | 313100000511 | 北京银行海淀路支行 |
| Bank of Beijing Guoxingjiayuan Branch | 313100000499 | 北京银行国兴家园支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Yulong Branch | 313100001985 | 北京银行股份有限公司裕龙支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shunyi New Town Branch | 313100002038 | 北京银行股份有限公司顺义新城支行 |
| Bank of Beijing Hua'an Branch | 313100000097 | 北京银行华安支行 |
| Bank of Beijing Huashi Branch | 313100000860 | 北京银行花市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.