CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0184Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Taoranting Road Branch | 313100001848 | 北京银行陶然亭路支行 |
| Bank of Beijing Shijingshan Branch | 313100001081 | 北京银行石景山支行 |
| Bank of Beijing Century City Branch | 313100001137 | 北京银行世纪城支行 |
| Bank of Beijing Jinyun Branch | 313100000642 | 北京银行金运支行 |
| Bank of Beijing Tsinghua University Branch | 313100000579 | 北京银行清华大学支行 |
| Bank of Beijing Wangjing Branch | 313100000064 | 北京银行望京支行 |
| Bank of Beijing Weigongcun Branch | 313100000618 | 北京银行魏公村支行 |
| Bank of Beijing Wanshou Road Branch | 313100000667 | 北京银行万寿路支行 |
| Bank of Beijing Huixin Branch | 313100000984 | 北京银行惠新支行 |
| Bank of Beijing Shuangyushu Branch | 313100000423 | 北京银行双榆树支行 |