CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Tsinghua University Branch | 313100000579 | 北京银行清华大学支行 |
| Bank of Beijing Pinggu Branch | 313100001491 | 北京银行平谷支行 |
| Bank of Beijing Tsinghua Park Branch | 313100000554 | 北京银行清华园支行 |
| Bank of Beijing Qinghe Branch | 313100001547 | 北京银行清河支行 |
| Bank of Beijing Sanhuan New Town Branch | 313100001299 | 北京银行三环新城支行 |
| Bank of Beijing Sanlihe Branch | 313100000089 | 北京银行三里河支行 |
| Bank of Beijing Ruidu Branch | 313100001555 | 北京银行瑞都支行 |
| Bank of Beijing Central Business District Branch | 313100001153 | 北京银行商务中心区支行 |
| Bank of Beijing Shatan Branch | 313100000917 | 北京银行沙滩支行 |
| Bank of Beijing Shangdi Branch | 313100000482 | 北京银行上地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.