CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0150Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Miyun Branch | 313100001506 | 北京银行密云支行 |
| Bank of Beijing Shimen Branch | 313100001741 | 北京银行石门支行 |
| Bank of Beijing Taiyanggong Branch | 313100001792 | 北京银行太阳宫支行 |
| Bank of Beijing Xizhimen Branch | 313100000101 | 北京银行西直门支行 |
| Bank of Beijing Maliandao Branch | 313100000747 | 北京银行马连道支行 |
| Bank of Beijing Shuangxiu Branch | 313100000474 | 北京银行双秀支行 |
| Bank of Beijing Wanquan Road Branch | 313100001442 | 北京银行万泉路支行 |
| Bank of Beijing Economic and Technological Development Zone Branch | 313100001090 | 北京银行经济技术开发区支行 |
| Bank of Beijing Majiapu Branch | 313100001805 | 北京银行马家堡支行 |
| Bank of Beijing Jingyuan Road Branch | 313100001073 | 北京银行京源路支行 |