CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Shuangyushu Branch | 313100000423 | 北京银行双榆树支行 |
| Bank of Beijing Financial Port Branch | 313100001320 | 北京银行金融港支行 |
| Bank of Beijing Sijiqing Branch | 313100001282 | 北京银行四季青支行 |
| Bank of Beijing Shuangxiu Branch | 313100000474 | 北京银行双秀支行 |
| Bank of Beijing Taiyanggong Branch | 313100001792 | 北京银行太阳宫支行 |
| Bank of Beijing Sunhe Branch | 313100000370 | 北京银行孙河支行 |
| Bank of Beijing Taoranting Road Branch | 313100001848 | 北京银行陶然亭路支行 |
| Bank of Beijing Taoran Branch | 313100000827 | 北京银行陶然支行 |
| Bank of Beijing Tiancun Branch | 313100001750 | 北京银行田村支行 |
| Bank of Beijing Tiantan Branch | 313100000843 | 北京银行天坛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.