CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0155Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Ruidu Branch | 313100001555 | 北京银行瑞都支行 |
| Bank of Beijing Sijiqing Branch | 313100001282 | 北京银行四季青支行 |
| Bank of Beijing Oak Bay Branch | 313100001813 | 北京银行橡树湾支行 |
| Bank of Beijing Huangcun Branch | 313100001563 | 北京银行黄村支行 |
| Bank of Beijing Shunyi Branch | 313100001170 | 北京银行顺义支行 |
| Bank of Beijing Xiandaicheng Branch | 313100001112 | 北京银行现代城支行 |
| Bank of Beijing Pinggu Branch | 313100001491 | 北京银行平谷支行 |
| Bank of Beijing Sanhuan New Town Branch | 313100001299 | 北京银行三环新城支行 |
| Bank of Beijing Liangqiao Branch | 313100001065 | 北京银行两桥支行 |
| Bank of Beijing Shuangqiao Branch | 313100001619 | 北京银行双桥支行 |