CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0163Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Liangxiang Branch | 313100001635 | 北京银行良乡支行 |
| Bank of Beijing Shijingshan Branch | 313100001081 | 北京银行石景山支行 |
| Bank of Beijing Shimen Branch | 313100001741 | 北京银行石门支行 |
| Bank of Beijing Liangqiao Branch | 313100001065 | 北京银行两桥支行 |
| Bank of Beijing Century City Branch | 313100001137 | 北京银行世纪城支行 |
| Bank of Beijing Shunyi Branch | 313100001170 | 北京银行顺义支行 |
| Bank of Beijing Shiyuan Branch | 313100001338 | 北京银行石园支行 |
| Bank of Beijing Shuangqiao Branch | 313100001619 | 北京银行双桥支行 |
| Bank of Beijing Capital International Airport Branch | 313100001354 | 北京银行首都国际机场支行 |
| Bank of Beijing Sidaokou Branch | 313100000634 | 北京银行四道口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.