CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Jiuxianqiao Branch | 313100000304 | 北京银行酒仙桥支行 |
| Bank of Beijing Mentougou Branch | 313100001483 | 北京银行门头沟支行 |
| Bank of Beijing Sidaokou Branch | 313100000634 | 北京银行四道口支行 |
| Bank of Beijing Sunhe Branch | 313100000370 | 北京银行孙河支行 |
| Bank of Beijing Huiyuan Branch | 313100000595 | 北京银行慧园支行 |
| Bank of Beijing Jizhuang Branch | 313100001571 | 北京银行季庄支行 |
| Bank of Beijing Green Harbor International Center Branch | 313100000562 | 北京银行绿港国际中心支行 |
| Bank of Beijing Shatan Branch | 313100000917 | 北京银行沙滩支行 |
| Bank of Beijing Tiancun Branch | 313100001750 | 北京银行田村支行 |
| Bank of Beijing Tianzhu Branch | 313100000851 | 北京银行天竺支行 |