CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0152Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Longshui Road Branch | 313100001522 | 北京银行龙水路支行 |
| Bank of Beijing Green Harbor International Center Branch | 313100000562 | 北京银行绿港国际中心支行 |
| Bank of Beijing Majiapu Branch | 313100001805 | 北京银行马家堡支行 |
| Bank of Beijing California Shuijun Branch | 313100001580 | 北京银行加州水郡支行 |
| Bank of Beijing Huangcun Branch | 313100001563 | 北京银行黄村支行 |
| Bank of Beijing Liulichang Branch | 313100000802 | 北京银行琉璃厂支行 |
| Bank of Beijing Miyun Branch | 313100001506 | 北京银行密云支行 |
| Bank of Beijing Mentougou Branch | 313100001483 | 北京银行门头沟支行 |
| Bank of Beijing Maliandao Branch | 313100000747 | 北京银行马连道支行 |
| Bank of Beijing Qianmen Branch | 313100000683 | 北京银行前门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.