CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
0167Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Xinei Street Branch | 313100001678 | 北京银行西内大街支行 |
| Bank of Beijing Shiyuan Branch | 313100001338 | 北京银行石园支行 |
| Bank of Beijing Financial Port Branch | 313100001320 | 北京银行金融港支行 |
| Bank of Beijing Taoran Branch | 313100000827 | 北京银行陶然支行 |
| Bank of Beijing Sakura Branch | 313100000273 | 北京银行樱花支行 |
| Bank of Beijing Tongzhou Branch | 313100001188 | 北京银行通州支行 |
| Bank of Beijing Xinjiekou Beidajie Branch | 313100000136 | 北京银行新街口北大街支行 |
| Bank of Beijing Yanyuan Branch | 313100000415 | 北京银行燕园支行 |
| Bank of Beijing Yuanyang International Center Branch | 313100001387 | 北京银行远洋国际中心支行 |
| Bank of Beijing Zhongguancun Haidian Park Branch | 313100001434 | 北京银行中关村海淀园支行 |