CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guomeng Branch | 314311000147 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司郭猛支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314311000448 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhuang Branch | 314311000075 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司尚庄支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 314311500193 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司向阳支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Chaoyang Branch | 314311400300 | 江苏射阳农村商业银行朝阳分理处 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southeast Branch | 314311000384 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司东南支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Fuyu Branch | 314311400070 | 江苏射阳农村商业银行阜余支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cougeng Branch | 314311400107 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司耦耕支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Teyong Branch | 314311400182 | 江苏射阳农村商业银行特庸支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengang Branch | 314311100165 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司陈港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.