CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch314308700055江苏洪泽农村商业银行股份有限公司岔河支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314308700217江苏洪泽农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314308700006江苏洪泽农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314308700194江苏洪泽农村商业银行股份有限公司三河支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gonghe Branch314308700098江苏洪泽农村商业银行股份有限公司共和支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314308700014江苏洪泽农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshuanggou Branch314308700080江苏洪泽农村商业银行股份有限公司东双沟支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314308700160江苏洪泽农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishunhe Branch314308700119江苏洪泽农村商业银行股份有限公司西顺河支行
Jiangsu Hongze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhou Branch314308700102江苏洪泽农村商业银行股份有限公司泗州支行
Hiển thị 1–10 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.