CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taicang Rural Commercial Bank Xinpu Branch314307001384太仓农村商业银行新浦支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Yunshan Branch314307000099连云港东方农村商业银行云山支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Yanhe Branch314307000195连云港东方农村商业银行盐河支行
Taicang Rural Commercial Bank Guannan Branch314308200010太仓农村商业银行灌南支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Nanyuntai Branch314307000275连云港东方农村商业银行南云台支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Nancheng Branch314307000283连云港东方农村商业银行南城支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Yunnong Branch314307000371连云港东方农村商业银行云农支行
Suzhou Rural Commercial Bank Lianyun Branch314307000347苏州农村商业银行连云支行
Hiển thị 2981–2988 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.