CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Xinpu Branch314307000460连云港东方农村商业银行新浦支行
Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianyungang Xinpu Branch314307000015江苏张家港农村商业银行股份有限公司连云港新浦支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingkou Branch314307101597连云港东方农村商业银行股份有限公司青口支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Huaguoshan Branch314307000291连云港东方农村商业银行花果山支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Tongguan Branch314307000306连云港东方农村商业银行通灌支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yishan Branch314307310273江苏灌云农村商业银行股份有限公司伊山支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Cangwu Branch314307000322连云港东方农村商业银行苍梧支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Chaoyang Branch314307000267连云港东方农村商业银行朝阳支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Haitang Branch314307000363连云港东方农村商业银行海棠支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Houzui Branch314307000162连云港东方农村商业银行猴嘴支行
Hiển thị 2961–2970 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.