CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hongqi East Road Branch | 314791000583 | 陕西秦农农村商业银行红旗东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hujiamiao Branch | 314791001254 | 陕西秦农农村商业银行胡家庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Beitun Branch | 314791002728 | 陕西秦农农村商业银行北屯支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changyanbao Branch | 314791000331 | 陕西秦农农村商业银行长延堡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dizhai Branch | 314791000809 | 陕西秦农农村商业银行狄寨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengqing Road Branch | 314791001037 | 陕西秦农农村商业银行丰庆路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lintong Beiguan Branch | 314791004051 | 陕西秦农农村商业银行股份有限公司临潼北关支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jiangong Road Branch | 314791001203 | 陕西秦农农村商业银行建工路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jianxi Street Branch | 314791000036 | 陕西秦农农村商业银行建西街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Jinye Branch | 314791001877 | 陕西秦农农村商业银行锦业支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.