CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tongyuan Branch | 314791002857 | 陕西秦农农村商业银行通远支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wanzi Village Branch | 314791000905 | 陕西秦农农村商业银行湾子村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taoyuan North Road Branch | 314791000622 | 陕西秦农农村商业银行桃园北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wanzi Branch | 314791002865 | 陕西秦农农村商业银行湾子支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiaozhai East Road Branch | 314791000382 | 陕西秦农农村商业银行小寨东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taiyi Road Branch | 314791000288 | 陕西秦农农村商业银行太乙路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tiantai Road Branch | 314791002195 | 陕西秦农农村商业银行天台路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Weijiawan Branch | 314791000639 | 陕西秦农农村商业银行魏家湾支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wenyi Road Branch | 314791000165 | 陕西秦农农村商业银行文艺路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wei 26th Street Branch | 314791000647 | 陕西秦农农村商业银行纬二十六街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.