CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Taiping Branch | 314791003163 | 西安鄠邑农村商业银行太平支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Pangguang Branch | 314791003139 | 西安鄠邑农村商业银行庞光支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 314791003325 | 西安鄠邑农村商业银行城关支行 |
| The remaining branches of Xi'an Huyi Rural Commercial Bank | 314791003083 | 西安鄠邑农村商业银行余下支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Zhuangyuan Branch | 314791003227 | 西安鄠邑农村商业银行庄园分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Zhouyi Branch | 314791003536 | 陕西周至农村商业银行周一分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Zuan Branch | 314791003294 | 西安鄠邑农村商业银行祖庵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.