CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Guangming Branch | 314791003018 | 西安鄠邑农村商业银行光明支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Kangwang Branch | 314791003260 | 西安鄠邑农村商业银行康王分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Yusheng Branch | 314791003413 | 陕西周至农村商业银行裕盛分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Dawang Branch | 314791003243 | 西安鄠邑农村商业银行大王支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Liuchalu Branch | 314791003155 | 西安鄠邑农村商业银行六叉路分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Qindu Branch | 314791003202 | 西安鄠邑农村商业银行秦渡支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Renmin Road Branch | 314791002970 | 西安鄠邑农村商业银行人民路分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Sanqiuyi Branch | 314791003333 | 西安鄠邑农村商业银行三球仪分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank West Street Branch | 314791003219 | 西安鄠邑农村商业银行西街分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Mazhao Branch | 314791003430 | 陕西周至农村商业银行马召支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.