CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Jiufeng Branch | 314791003608 | 陕西周至农村商业银行九峰分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Shangcun Branch | 314791003585 | 陕西周至农村商业银行尚村支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laodian Branch | 314791003278 | 西安鄠邑农村商业银行涝店支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Nanguan Branch | 314791002996 | 西安鄠邑农村商业银行南关分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Niudong Branch | 314791003059 | 西安鄠邑农村商业银行牛东支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Weifeng Branch | 314791003251 | 西安鄠邑农村商业银行渭丰支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Xinfeng Branch | 314791003235 | 西安鄠邑农村商业银行新丰支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Xiyang Branch | 314791003405 | 陕西周至农村商业银行西阳化分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Yabai Branch | 314791003384 | 陕西周至农村商业银行哑柏支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank No. 9 Road Branch | 314791003075 | 西安鄠邑农村商业银行九号路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.