CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Ganting Branch | 314791002988 | 西安鄠邑农村商业银行甘亭支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laoyu Branch | 314791003122 | 西安鄠邑农村商业银行涝峪分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Baimiao Branch | 314791003309 | 西安鄠邑农村商业银行白庙支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Furen Branch | 314791003569 | 陕西周至农村商业银行富仁分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Caotang Branch | 314791003171 | 西安鄠邑农村商业银行草堂支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Cuifeng Branch | 314791003376 | 陕西周至农村商业银行翠峰支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Hongqi Branch | 314791003034 | 西安鄠邑农村商业银行红旗分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Loujing Road Branch | 314791003341 | 西安鄠邑农村商业银行娄敬路分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Xinzhen Branch | 314791003544 | 陕西周至农村商业银行新镇分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Houjiacun Branch | 314791003448 | 陕西周至农村商业银行侯家村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.