CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tielumiao Branch | 314791001668 | 陕西秦农农村商业银行铁炉庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shiyuan Road Branch | 314791000132 | 陕西秦农农村商业银行柿园路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taoyuan Middle Road Branch | 314791002605 | 陕西秦农农村商业银行桃源中路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tianhongzheng Street Branch | 314791000850 | 陕西秦农农村商业银行田洪正街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiqi Road Branch | 314791001594 | 陕西秦农农村商业银行西七路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiangqiao Branch | 314791002443 | 陕西秦农农村商业银行相桥支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiaoyanta Branch | 314791000181 | 陕西秦农农村商业银行小雁塔支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xihan Road Branch | 314791001502 | 陕西秦农农村商业银行西韩路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tanjia Branch | 314791000518 | 陕西秦农农村商业银行谭家支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taihua Road Branch | 314791002074 | 陕西秦农农村商业银行太华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.