CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5880Mã khu vực
7001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd.314588070010广东高明农村商业银行股份有限公司
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecheng Branch314588070270广东高明农村商业银行股份有限公司荷城支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch314588070190广东高明农村商业银行股份有限公司明城支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Branch314588070028广东高明农村商业银行股份有限公司西安支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch314588070229广东高明农村商业银行股份有限公司杨和支行
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314588020017广东南海农村商业银行股份有限公司
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dali Branch314588020759广东南海农村商业银行股份有限公司大沥支行
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danzao Branch314588021809广东南海农村商业银行股份有限公司丹灶支行
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guicheng Branch314588020041广东南海农村商业银行股份有限公司桂城支行
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Branch314588020994广东南海农村商业银行股份有限公司里水支行
Hiển thị 10301–10310 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.