CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8230Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwan Branch314823000078金昌农村商业银行股份有限公司西湾支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshuili Branch314823000150金昌农村商业银行股份有限公司金水里分理处
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksu Tabei Road Branch314891000014天津滨海农村商业银行股份有限公司阿克苏塔北路分理处
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksu Branch314891000022天津滨海农村商业银行股份有限公司阿克苏支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashgar Branch314894000010天津滨海农村商业银行股份有限公司喀什市支行
Hiển thị 14461–14465 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.