CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8230Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshengkang Branch | 314823000109 | 金昌农村商业银行股份有限公司天生炕支行 |
| Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtai Branch | 314823000168 | 金昌农村商业银行股份有限公司长泰分理处 |
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksu Branch | 314891000022 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司阿克苏支行 |
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksu Tabei Road Branch | 314891000014 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司阿克苏塔北路分理处 |
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashgar Branch | 314894000010 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司喀什市支行 |